베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngủ trưa" (1)
ngủ trưa

영어
동사nap
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
관련 단어 "ngủ trưa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngủ trưa" (1)
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
